Từ: ban, phân có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ban, phân:

颁 ban, phân • 頒 ban, phân

Đây là các chữ cấu thành từ này: ban, • phân

ban, phân [ban, phân]

U+9881, tổng 10 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
giản thể, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 頒;
Pinyin: ban1, fen2;
Việt bính: baan1;

颁 ban, phân

Nghĩa Trung Việt của từ 颁

Giản thể của chữ 頒.
ban, như "ban cho; ban phát" (gdhn)

Nghĩa của 颁 trong tiếng Trung hiện đại:

Từ phồn thể: (頒)
[bān]
Bộ: 頁 (页) - Hiệt
Số nét: 14
Hán Việt: BAN
phát hành; ban bố; hạ lệnh。发行;发布;发下;发给;分给。
Từ ghép:
颁白 ; 颁布 ; 颁赐 ; 颁发 ; 颁奖 ; 颁赏 ; 颁示 ; 颁行 ; 颁赠

Chữ gần giống với 颁:

顼, 顽, 顾, 顿, 颀, 颁, 颂, 颃, 预,

Dị thể chữ 颁

頒,

Chữ gần giống 颁

纷, 颏, 颈, 颉, 颊, 颋, 颌, 颍, 鼢, 颐,

Tự hình:

Tự hình chữ 颁 Tự hình chữ 颁 Tự hình chữ 颁 Tự hình chữ 颁

ban, phân [ban, phân]

U+9812, tổng 13 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
phồn thể, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: 颁;
Pinyin: ban1, fen2;
Việt bính: baan1 paan1
1. [頒白] ban bạch 2. [頒布] ban bố 3. [頒斌] ban bân 4. [頒給] ban cấp 5. [頒禽] ban cầm 6. [頒行] ban hành 7. [頒犒] ban khao 8. [頒發] ban phát 9. [頒賞] ban thưởng;

頒 ban, phân

Nghĩa Trung Việt của từ 頒

(Động) Cấp phát, trao tặng, tưởng thưởng.
◎Như: ban phát 頒
發 cấp phát.
◇Tống sử 宋史: Phàm hữu ban khao, quân cấp quân lại, thu hào bất tư 凡有頒犒, 均給軍吏, 秋毫不私 (Nhạc Phi truyện 岳飛傳) Khi có ban thưởng, phân chia đồng đều cho quân quan, không một chút nào thiên vị.

(Động)
Tuyên bố, công bố.
◎Như: ban bố 頒布 công bố.

(Tính)
Trắng đen xen lẫn.
§ Thông ban 斑.
◎Như: đầu phát ban bạch 頭髮頒白 tóc hoa râm, tóc nửa bạc nửa đen.
ban, như "ban cho; ban phát" (vhn)

Chữ gần giống với 頒:

䪳, 䪴, 頊, 頋, 頌, 頍, 頎, 頏, 預, 頑, 頒, 頓, 𩑛,

Dị thể chữ 頒

颁,

Chữ gần giống 頒

須, 顴, 顪, 顫, 顬, 顭, 顮, 顯, 顱, 顲,

Tự hình:

Tự hình chữ 頒 Tự hình chữ 頒 Tự hình chữ 頒 Tự hình chữ 頒

Nghĩa chữ nôm của chữ: phân

phân份:phân chia
phân分:phân vân
phân吩:phân (dặn bảo)
phân坋:bón phân
phân棼: 
phân氛:phân vi (khí quyển)
phân粪:phân trâu
phân糞:phân trâu
phân紛:phân vân
phân纷:phân vân
phân芬:phân phân (hương thơm toả ra)
phân棻: 
phân酚:phân (chất carbolic acid; phenol)
phân雰:phân phân (tuyết sương mù mịt)
ban, phân tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ban, phân Tìm thêm nội dung cho: ban, phân